sánh kịp
Một vận động viên trẻ đang cố gắng sánh kịp với người dẫn đầu trong cuộc đua.
Định nghĩa
- Động từ:
- Có khả năng so sánh ngang bằng, không thua kém: "sánh kịp" chỉ việc đạt đến trình độ, phẩm chất hoặc vị thế tương đương với một đối tượng khác, thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc đối sánh.
- Đạt được mức độ tương đồng: Dùng để nhấn mạnh sự theo kịp hoặc vượt qua một tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nỗ lực để có trình độ tương đương với bạn cùng lớp.)
- (Công ty này khó đạt được trình độ công nghệ ngang bằng đối thủ.)
- (Tài năng của cô bé không thua kém các nghệ sĩ có chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không thể sánh kịp": nhấn mạnh sự vượt trội hoặc bất khả thi trong việc so sánh.
- Vẻ đẹp của thiên nhiên nơi đây không thể sánh kịp bất kỳ bức tranh nào. (Vẻ đẹp tự nhiên vượt xa mọi hình ảnh nhân tạo.)
"sánh kịp với": cấu trúc thường gặp khi so sánh với một đối tượng cụ thể.
- Sản phẩm này sánh kịp với hàng ngoại nhập về chất lượng. (Sản phẩm này có chất lượng tương đương hàng nhập khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
Sánh tày (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự ngang bằng về tầm vóc hoặc đẳng cấp.
- Tài năng của anh ấy sánh tày với các bậc thầy. (Tài năng của anh ấy ngang hàng với các chuyên gia.)
Kịp (động từ): đạt đến, vừa đúng lúc, hoặc theo kịp.
- Chạy nhanh để kịp giờ tàu. (Chạy nhanh để không lỡ chuyến tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Ngang bằng: có cùng mức độ, không hơn không kém.
- Tương đương: có giá trị hoặc ý nghĩa như nhau.
- Theo kịp: đuổi kịp, đạt đến cùng một trình độ.
Thành ngữ liên quan
- Sánh kịp người, vượt qua người: nhấn mạnh nỗ lực để không thua kém và vươn lên.
- Nhờ kiên trì, cuối cùng cô ấy đã sánh kịp người và vượt qua người. (Nhờ nỗ lực, cô ấy đã đạt đến và vượt xa người khác.)