sánh kịp

sánh kịp

Một vận động viên trẻ đang cố gắng sánh kịp với người dẫn đầu trong cuộc đua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • khả năng so sánh ngang bằng, không thua kém: "sánh kịp" chỉ việc đạt đến trình độ, phẩm chất hoặc vị thế tương đương với một đối tượng khác, thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc đối sánh.
    • Đạt được mức độ tương đồng: Dùng để nhấn mạnh sự theo kịp hoặc vượt qua một tiêu chuẩn nào đó.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nỗ lực để trình độ tương đương với bạn cùng lớp.)
  • (Công ty này khó đạt được trình độ công nghệ ngang bằng đối thủ.)
  • (Tài năng của không thua kém các nghệ sĩ chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không thể sánh kịp": nhấn mạnh sự vượt trội hoặc bất khả thi trong việc so sánh.

    • Vẻ đẹp của thiên nhiên nơi đây không thể sánh kịp bất kỳ bức tranh nào. (Vẻ đẹp tự nhiên vượt xa mọi hình ảnh nhân tạo.)
  • "sánh kịp với": cấu trúc thường gặp khi so sánh với một đối tượng cụ thể.

    • Sản phẩm này sánh kịp với hàng ngoại nhập về chất lượng. (Sản phẩm này chất lượng tương đương hàng nhập khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sánh tày (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự ngang bằng về tầm vóc hoặc đẳng cấp.

    • Tài năng của anh ấy sánh tày với các bậc thầy. (Tài năng của anh ấy ngang hàng với các chuyên gia.)
  • Kịp (động từ): đạt đến, vừa đúng lúc, hoặc theo kịp.

    • Chạy nhanh để kịp giờ tàu. (Chạy nhanh để không lỡ chuyến tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngang bằng: cùng mức độ, không hơn không kém.
  • Tương đương: giá trị hoặc ý nghĩa như nhau.
  • Theo kịp: đuổi kịp, đạt đến cùng một trình độ.
Thành ngữ liên quan
  • Sánh kịp người, vượt qua người: nhấn mạnh nỗ lực để không thua kém vươn lên.
    • Nhờ kiên trì, cuối cùng ấy đã sánh kịp người vượt qua người. (Nhờ nỗ lực, ấy đã đạt đến vượt xa người khác.)